Incoterms là gì? các điều khoản và mục đích trong Incoterms

Incoterms, một thuật ngữ quen thuộc đối với người hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, đóng vai trò quan trọng trong quyết định về phương thức giao hàng và nhận hàng có lợi nhất cho doanh nghiệp. Hiểu rõ những điều kiện trong Incoterms giúp doanh nghiệp lựa chọn phương thức giao nhận hàng hóa một cách chủ động. Vậy Incoterms là gì? Bao gồm những quy tắc nào? Câu trả lời sẽ được Campuchia Express giải thích rõ hơn trong phần dưới đây.

Incoterms là gì?

Incoterms, hay Điều khoản Thương mại Quốc tế, là một chuỗi các điều khoản thương mại được xác định trước và được xuất bản bởi Phòng Thương mại Quốc tế (ICC), liên quan đến luật thương mại quốc tế. Những điều khoản này được áp dụng rộng rãi trong các giao dịch thương mại quốc tế và quy trình mua sắm, và việc sử dụng chúng được khuyến khích bởi các tổ chức thương mại, tòa án và luật sư quốc tế.

Lịch sử ra đời.

Do sự khác biệt trong thực tế giao dịch và khía cạnh pháp lý giữa các thương nhân từ các quốc gia khác nhau, việc thiếu một quy tắc chung về hoạt động xuất nhập khẩu đã trở thành một vấn đề. Điều này yêu cầu một bộ quy tắc mà tất cả các bên tham gia giao dịch có thể dễ hiểu, nhằm hạn chế những hiểu lầm, tranh chấp và xung đột.

Incoterms đã được ICC sáng lập lần đầu vào năm 1921 và phiên bản đầu tiên của Incoterms được tạo ra và chính thức công bố vào năm 1936. Từ đó, bộ quy tắc này đã phát triển trở thành tiêu chuẩn hợp đồng được áp dụng trên toàn cầu.

incoterms là gì

Incoterms được cập nhật định kỳ khi có các sự kiện thương mại quốc tế xảy ra và đòi hỏi sự chú ý. Mỗi phiên bản đưa ra những điều kiện khác nhau để phù hợp với thực tế và nhu cầu của thị trường.

Incoterms 1936 ban đầu bao gồm 6 điều kiện giao hàng (FAS, FOB, C&F, CIF, Ex Ship và Ex Quay). Incoterms 2010 đã mở rộng lên 11 điều kiện giao hàng (EXW, FCA, CPT, CIP, DAT, DAP, DDP, FAS, FOB, CFR, CIF). Incoterms 2020 tiếp tục duy trì 11 điều kiện giao hàng (EXW, FCR, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP, FAS, FOB, CFR, CIF).

Các phiên bản Incoterms đã được phát hành theo các năm sau:

  • Năm 1953
  • Năm 1967
  • Năm 1976
  • Năm 1980
  • Năm 1990
  • Năm 2000
  • Năm 2010
  • Năm 2020
  • Năm 2021

Mục đích của Incoterms.

Mục đích chính của Incoterms là gì?. là giải thích những điều kiện thương mại thông dụng trong hoạt động xuất nhập khẩu. Điều này giúp phân chia rõ ràng trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người bán và người mua trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Bằng cách định nghĩa sẵn các điều khoản, Incoterms giúp các bên tham gia có cùng một hiểu biết và tránh được những tranh chấp do sự hiểu lầm.

Có thể tóm gọn ba mục tiêu chính của Incoterms như sau:

  1. Giải thích các điều kiện thương mại phổ biến.
  2. Phân chia trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán.
  3. Giảm thiểu tranh chấp và rủi ro do sự hiểu lầm.

Incoterms là gì trong logistics

Nếu không có Incoterms, việc mua bán sẽ đòi hỏi các bên phải thương lượng từng chi tiết, dẫn đến hợp đồng dài và mất nhiều thời gian. Incoterms đã quy định sẵn một tập hợp các quy tắc có thể áp dụng, tiện lợi cho các bên. Khi đã chọn một quy tắc cụ thể, các điều khoản của quy tắc đó được xem như đã được tích hợp vào hợp đồng, giúp tránh những thảo luận dài dòng và đảm bảo mức độ hiểu biết cao nhất giữa các bên (tuy nhiên, sự hiểu biết về vấn đề chuyên ngành vẫn là điều cần thiết).

Các điều khoản quốc tế incoterms là gì?.

Incoterms 2020 tổng cộng 11 điều kiện giao hàng mẫu, được phân thành 4 nhóm chính: E, F, C, D. Trong đó, nhóm E bao gồm 1 điều kiện (EXW), nhóm F bao gồm 3 điều kiện (FCA, FAS, FOB), nhóm C bao gồm 4 điều kiện (CFR, CIF, CPT, CIP) và nhóm D bao gồm 3 điều kiện (DAP, DDP, DPU).

1.  Điều khoản EXW: Ex Works (địa điểm) – Giao hàng tại xưởng.

  • Hàng hóa sẽ được chuẩn bị sẵn tại xưởng (hoặc kho, cửa hàng…) ở địa điểm nước xuất khẩu, phù hợp với phương tiện vận chuyển dự kiến.
  • Người mua chịu trách nhiệm nhận hàng và hoàn tất mọi công việc liên quan.
  • Hóa đơn thương mại và các chứng từ hàng hóa có liên quan sẽ được chuyển giao cho người mua.
  • Người mua phải đến xưởng của người bán để lấy hàng.
  • Người mua chịu trách nhiệm và chi phí, cũng như rủi ro từ khi nhận hàng tại xưởng của người bán.
  • Người mua chịu trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa.
  • Người mua chịu trách nhiệm và chi phí liên quan đến quá trình thông quan xuất khẩu, quá cảnh và nhập khẩu.

2. Điều khoản FCA: Free Carrier (địa điểm) – Giao hàng cho người vận tải.

  • Xếp hàng lên phương tiện vận chuyển theo yêu cầu của người mua.
  • Người bán chịu trách nhiệm và chi phí liên quan đến giấy phép xuất khẩu và thuế.
  • Chuyển giao hóa đơn, chứng từ vận chuyển và các chứng từ hàng hóa liên quan cho người mua.
  • Người mua chịu trách nhiệm và thanh toán cước vận chuyển.
  • Người mua chịu trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa.
  • Người mua chịu trách nhiệm và chi trả thuế nhập khẩu.
  • Rủi ro chuyển giao chuyển sang người mua sau khi hàng hóa được giao cho người vận chuyển.

3. Điều khoản FAS: Free Alongside Ship (cảng xuất phát) – Giao hàng dọc theo bên cạnh tàu.

  • Giao hàng dọc theo bên cạnh tàu chỉ định, tại cảng xuất phát được quy định.
  • Chuyển giao hóa đơn thương mại và các chứng từ liên quan để chứng minh việc giao hàng.
  • Người mua chịu trách nhiệm và chi trả các khoản phí liên quan đến hải quan và giấy phép xuất khẩu.
  • Người mua thu xếp và thanh toán cước phí vận chuyển bằng đường biển.
  • Thông báo cho người bán về ngày giao hàng và thời điểm lên tàu.
  • Người mua chịu trách nhiệm mua bảo hiểm hàng hóa và chịu rủi ro từ khi nhận hàng.

4. Điều khoản FOB: Free On Board (cảng xuất phát) – Giao hàng lên tàu.

  • Giao hàng lên tàu tại cảng xuất phát được quy định.
  • Người bán làm thủ tục và chi trả các khoản phí liên quan đến hải quan và giấy phép xuất khẩu.
  • Chuyển giao hóa đơn thương mại và các chứng từ để chứng minh việc giao hàng.
  • Người mua thu xếp và thanh toán cước phí vận chuyển bằng đường biển.
  • Người mua mua bảo hiểm hàng hóa.
  • Người mua chịu rủi ro hàng hóa từ khi hàng qua lan can tàu.
  • Người mua thu xếp và chi trả phí thông quan nhập khẩu.

5. Điều khoản CFR: Cost and Freight (cảng đích) – Tiền hàng và cước phí vận chuyển.

  • Người bán thu xếp và thanh toán cước phí vận chuyển hàng hóa đến cảng đích.
  • Người bán làm thủ tục và chi trả phí xuất khẩu.
  • Nếu chi phí dỡ hàng được bao gồm trong cước phí vận chuyển, người bán sẽ trả chi phí này.
  • Người bán thông báo chi tiết về chuyến tàu vận chuyển hàng hóa cho người mua.
  • Chuyển giao hóa đơn thương mại, chứng từ vận chuyển và các chứng từ liên quan.
  • Người bán làm thủ tục và chi trả các chi phí liên quan đến thông quan nhập khẩu.
  • Nếu chi phí dỡ hàng không được bao gồm trong cước phí vận chuyển, người mua sẽ trả chi phí này.
  • Người mua thu xếp và thanh toán phí bảo hiểm hàng hóa.
  • Người mua chịu mọi rủi ro sau khi hàng hóa đã vượt qua lan can tàu tại cảng xuất khẩu.

6. Điều khoản CIF: Cost, Insurance and Freight (cảng đích) – Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí vận chuyển.

  • Tương tự điều kiện CFR, tuy nhiên người bán phải thu xếp và chi trả phí bảo hiểm cho hàng hóa vận chuyển.
  • Tương tự điều kiện CFR, tuy nhiên người mua không cần mua bảo hiểm cho hàng hóa.

7. Điều khoản CPT: Carriage Paid To (nơi đích) – Trả cước phí, bảo hiểm đến nơi đích.

Tương tự điều kiện CFR, nhưng người bán phải thu xếp và chi trả cước phí vận chuyển hàng hóa đến địa điểm qui định, có thể là một bãi Container nằm sâu trong đất liền.

  • Làm thủ tục và chi trả các phí thông quan nhập khẩu.
  • Mua bảo hiểm cho hàng hóa.

8. Điều khoản CIP: Carriage & Insurance Paid To (named place of destination) – Trả cước phí và bảo hiểm đến (địa điểm đích).

  • Tương tự CPT, người bán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa và mua bảo hiểm.
  • Tương tự CPT, người mua không cần mua bảo hiểm cho hàng hóa.

9. Điều khoản DAP: Delivered At Place – Giao tại địa điểm.

  • DAP là thuật ngữ chỉ việc người bán chuyển hàng và chịu trách nhiệm về rủi ro cho người mua tại điểm đến đã thỏa thuận, khi hàng hóa được giao đến và sẵn sàng để dỡ xuống phương tiện vận chuyển.
  • Rủi ro trong quá trình vận chuyển hàng từ điểm giao hàng tới địa điểm đến được chỉ định do người bán chịu. Tuy nhiên, sau khi hàng hóa được giao tại điểm giao hàng, nguy cơ mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa sẽ được chuyển giao cho người mua.
  • Người bán sẽ chịu trách nhiệm cho tất cả các chi phí phát sinh trước điểm giao hàng, trong khi người mua sẽ chịu trách nhiệm cho tất cả các chi phí phát sinh sau điểm giao hàng.
  • Để vận chuyển hàng đến địa điểm chỉ định, người bán phải ký hợp đồng vận chuyển.
  • DAP có thể áp dụng cho mọi hình thức vận chuyển, với điểm giao hàng và địa điểm chỉ định là cùng một nơi.

10. Điều khoản DDP: Delivered Duty Paid (named place of destination) – Giao hàng thuế đã trả (tại nơi đích qui định)

  • Giống như điều kiện DDU, nhưng người bán chịu trách nhiệm làm thủ tục và chi trả chi phí thông quan nhập khẩu.
  • Giống như điều kiện DDU, nhưng người mua không cần phải làm thủ tục và chi trả chi phí thông quan nhập khẩu.

11. Điều khoản DPU: Delivery at Place Unloaded – Giao tại địa điểm đã dỡ xuống.

  • DPU là thuật ngữ chỉ việc người bán giao hàng cho người mua và chuyển rủi ro hàng hóa cho người mua ngay khi hàng hóa được dỡ xuống từ phương tiện vận chuyển tại địa điểm đến đã được chỉ định.
  • Người bán chịu toàn bộ rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng của hàng hóa để đưa hàng tới điểm đến và dỡ xuống. DPU là điều kiện Incoterms duy nhất yêu cầu người bán thực hiện việc dỡ hàng tại điểm đến (bao gồm cả chi phí và rủi ro dỡ hàng).
  • Mọi chi phí trước điểm giao hàng do người bán chịu trách nhiệm, và mọi chi phí sau điểm giao hàng do người mua chịu.
  • Người bán phải ký hợp đồng vận chuyển để đưa hàng đến địa điểm chỉ định.
  • DPU có thể áp dụng cho mọi phương thức vận chuyển.
  • Địa điểm giao hàng và địa điểm chỉ định là cùng một vị trí (Delivery point = Named place).

7 quy tắc Incoterms áp dụng mọi phương thức vận tải.

  1. EXW: Ex Works – Giao hàng tại xưởng
  2. FCA: Free Carrier – Vận chuyển miễn phí cho người vận chuyển
  3. CPT: Carriage Paid To – Cước phí vận chuyển đã được thanh toán
  4. CIP: Carriage and Insurance Paid To – Cước phí vận chuyển và bảo hiểm đã được thanh toán
  5. DAP: Delivered at Place – Giao hàng tận nơi
  6. DPU: Delivered at Place Unloaded – Giao hàng tại địa điểm đã dỡ hàng
  7. DDP: Delivered Duty Paid – Giao hàng đã nộp thuế

chức năng incoterms là gì

4 quy tắc Incoterms áp dụng vận tải biển và thủy nội địa.

  1. FAS: Free Alongside Ship – Miễn phí dọc cạnh tàu
  2. FOB: Free On Board – Miễn phí trên tàu
  3. CFR: Cost and Freight – Chi phí và cước phí
  4. CIF: Cost, Insurance, and Freight – Chi phí, bảo hiểm, và cước phí

Các lưu ý của Incoterms.

  • Các điều kiện giao hàng trong Incoterms 2020 không bắt buộc mà chỉ là tập quán thương mại không bắt buộc tuân theo.
  • Điều kiện Incoterms 2020 chỉ ràng buộc khi cả bên bán và bên mua đồng ý áp dụng trong hợp đồng, và hai bên phải tuân thủ những điều kiện đó.
  • Hiệu lực của các điều kiện Incoterms 2020 sẽ bị hủy bỏ nếu vi phạm luật pháp ở vùng lãnh thổ hoặc quốc gia tham gia giao thương.
  • Trong quá trình thương thảo, các bên có thể đàm phán về trách nhiệm theo vị thế mạnh yếu, nhưng không được thay đổi bản chất của các điều kiện Incoterms đã được lựa chọn.

incoterms là gì

Trên đây là một tổng hợp mới nhất về Incoterms là gì?, giúp các doanh nghiệp, chủ hàng và người gửi hàng có cái nhìn tổng quan về định nghĩa Incoterms, các thay đổi trong Incoterms và các thông tin liên quan đến tập quán trong hợp đồng ngoại thương hiện nay. Nếu bạn đang quan tâm đến dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy, đường bộ,… hãy liên hệ với Campuchia Express qua Hotline dưới đây để được tư vấn và cung cấp dịch vụ tốt nhất.

Hotline/Zalo: Mr.Vũ 0946 377 386 – Ms.Yến 0931 277 286

Fanpage: https://www.facebook.com/campuchiaexpress/

Website: https://vanchuyen-campuchia.com/

Phúc Sang